generally speaking
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Nói chungtrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of in general; generally.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- generallykết hợpnói chung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Nói chung, cô ấy nói đúng.
- , .Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
- , .Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ.