Nghĩa chính
- Cụ thể, đích danh, rõ ràngtrạng từIn a specific manner, applying to or naming a particular thing or things, expressly, explicitly.
- Dành riêng, nhằm mục đíchtrạng từFor a specific purpose or reason.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- specificallyDạng gốc (base form)
- more specificallySo sánh hơn (comparative)
- most specificallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| specifically ask | Yêu cầu rõ ràng | |
| specifically designed | Được thiết kế riêng | |
| specifically mention | Nêu đích danh | |
| specifically state | Tuyên bố rõ ràng | |
| specifically target | Nhắm vào cụ thể | |
| gender-specificallytrạng từ | trạng từ | Theo cách dành riêng cho giới tính |
| specifically named | Được nêu tên cụ thể | |
| specifically states | Nêu cụ thể |
Nguồn gốc (etymology)
specific-ally
Ví dụ
- ?Cụ thể là điểm nào trông tệ?
- ?Cụ thể là tôi nên làm gì?
Xuất hiện ở từ khác
- generallydễ nhầm, trái nghĩadùng để chỉ chi tiết cụ thể, trái ngược hoàn toàn với nghĩa khái quát của generally
- otherwisetrái nghĩaspecifically nhấn mạnh điểm cụ thể, ngược lại với ‘ngoại trừ’
- overalltrái nghĩanghĩa ngược lại, chỉ chi tiết
- particularlyđồng nghĩanhấn mạnh sự chỉ định rõ ràng
- 专门Tiếng Trungtương đương
- 特别Tiếng Trungtương đương