Nghĩa chính
- Một cách rõ ràngtrạng từIn an explicit manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- explicitlyDạng gốc (base form)
- more explicitlySo sánh hơn (comparative)
- most explicitlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| explicitly forbid | Nghiêm cấm rõ ràng | |
| explicitly mention | Đề cập rõ ràng | |
| make explicitly clear | Làm cho hoàn toàn rõ ràng | |
| say explicitly | Nói rõ ràng | |
| state explicitly | Tuyên bố rõ ràng |
Ví dụ
- Descartes's .Phương pháp luận với tiêu chí quy định của Descartes khiến ông phủ nhận dứt khoát việc niềm tin tình cờ đúng có thể được coi là tri thức.
- .Anh ấy đã không trả lời một cách rõ ràng.
- .Người nhập cư nói năng một cách rõ ràng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc explicitlyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 明确Tiếng Trungtương đương