Dịch

plainly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách rõ ràngtrạng từIn a plain manner; simply; basically.
  2. Rõ ràng, hiển nhiêntrạng từObviously; clearly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plainlyDạng gốc (base form)
  2. plainlierSo sánh hơn (comparative)
  3. more plainlySo sánh hơn (comparative)
  4. plainliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most plainlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

dress plainlyĂn mặc giản dị
plainly visibleThấy rõ ràng
speak plainlyNói thẳng thắn
state plainlyTuyên bố dứt khoát

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Một cách rõ ràng
Rõ ràng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiplaynly

Ví dụ

  • .Cô trang trí căn phòng giản dị nhưng gọn gàng.
  • .Bạn sẽ thấy rằng phương pháp của chúng tôi rõ ràng là tốt hơn.
  • ăn mặc giản dị

AI