Nghĩa chính
- Một cách rõ ràngtrạng từIn a plain manner; simply; basically.
- Rõ ràng, hiển nhiêntrạng từObviously; clearly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plainlyDạng gốc (base form)
- plainlierSo sánh hơn (comparative)
- more plainlySo sánh hơn (comparative)
- plainliestSo sánh nhất (superlative)
- most plainlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dress plainly | Ăn mặc giản dị | |
| plainly visible | Thấy rõ ràng | |
| speak plainly | Nói thẳng thắn | |
| state plainly | Tuyên bố dứt khoát |
Xuất hiện ở từ khác
- clearlyđồng nghĩaChỉ cách nói hoặc giải thích dễ hiểu, không vòng vo.
- directlyđồng nghĩacũng mang nghĩa không vòng vo
- obviouslyđồng nghĩaNhấn mạnh hơn: điều gì dễ nhận ra và không thể che giấu.
- simplyđồng nghĩanhấn mạnh sự đơn giản, không trang trí.
- straightđồng nghĩaDiễn đạt rõ ràng, dễ hiểu và không vò vo.
- claroTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc plainlyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiplaynly
Ví dụ
- .Cô trang trí căn phòng giản dị nhưng gọn gàng.
- .Bạn sẽ thấy rằng phương pháp của chúng tôi rõ ràng là tốt hơn.
- ăn mặc giản dị