plainness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Điều kiện đơn giản (theo mọi nghĩa)danh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being plain (in all senses)
- Sản phẩm hoặc kết quả đơn giảndanh từđếm được (countable)The product or result of being plain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plainnessDạng gốc (base form)
- plainnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc plainnessVí dụ
- .
- . !