Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
normaldom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bình thường
danh từ
không đếm được
(uncountable)
normalcy
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
normality
normalhood
normalness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
正常
zhèng cháng
Bình thường
通常
tōng cháng
Thông thường, bình thường
普通
pǔ tōng
Phổ thông, bình thường
Tiếng Tây Ban Nha
normalidad
Sự bình thường
común
Phổ biến, thông thường, bình thường
normal
Bình thường, thông thường
Nguồn gốc
(etymology)
normal
+
-dom
Ví dụ
I
did
not
relish
the
idea
of
leaving
this
galaxy
of
adventure
for
a
life
of
normaldom
.
AI
1
Sự bình thường
1
Sự bình thường
1
Sự bình thường