Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palmariamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Rõ ràng
trạng từ
plainly, clearly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
确定
què dìng
Xác định, rõ ràng, chắc chắn
明白
míng bai
Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu
明显
míng xiǎn
Rõ ràng
Tiếng Anh
plainly
Một cách rõ ràng
AI
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng