Dịch

明显

明顯
HSK3
Hay gặp
Hán-Việt: minh hiển
míng xiǎn

Nghĩa chính

  1. rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiêntính từEasy to see, hear, or understand; clear and obvious.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

明
míngminh
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)8 nét
bright, light, brilliant; clear
显
xiǎnhiển
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)9 nét
manifest, display; evident, clear

Cụm từ (phrase)

效果明显Hiệu quả rõ rệt
明显优势Ưu thế rõ rệt
明显区别Khác biệt rõ rệt
明显变化Thay đổi rõ rệt
明显改善Cải thiện rõ rệt
特征明显Đặc trưng rõ nét
明显显示Rõ ràng cho thấy
明显标志Dấu hiệu rõ rệt

Ví dụ

  • ,!Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.

AI