效果明显
Hán-Việt: hiệu quả minh hiển
xiào guǒ míng xiǎn
Nghĩa chính
- Hiệu quả rõ rệt
Chữ và bộ thủ (character, radical)
效
xiàohiệu
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)10 nét
result, effect; effectiveness果
guǒquả
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)8 nét
fruit; result明
míngminh
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)8 nét
bright, light, brilliant; clear显
xiǎnhiển
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)9 nét
manifest, display; evident, clearXuất hiện ở từ khác
- 明显kết hợphiệu quả rõ rệt