obvio
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/ˈobbjo/nguồn
Nghĩa chính
- Hiển nhiên, rõ ràngtính từobvious
- Rõ ràng, minh bạchtính từclear
- Tránh, bỏ quađộng từfirst-person singular present indicative of obviar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resultar obvio | Cho thấy rõ ràng | |
| ser obvio | Hiển nhiên, rõ ràng |
Ví dụ
- , .Anh ấy cười nhạo mọi người, rõ ràng là anh ấy đang đau khổ.
- .Điều Araceli khẳng định rõ ràng là điều ngớ ngẩn.
- .Đối với mọi người, rõ ràng là anh ấy đang yêu.
Xuất hiện ở từ khác
- clarođồng nghĩaquá rõ ràng, hiển nhiên