Clear
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ý tưởng trong sángdanh từkhông đếm được (uncountable)An idea state of beingness free of unwanted influences.
Cụm động từ (phrasal verb)
- ClearupLàm sáng tỏ, giải thích rõ, giải tỏa hiểu lầm
- ClearoutTống khứ, dọn sạch sẽ
- ClearoffRa đi đột ngột; ẩu đả
- ClearawayNhặt nhạnh, thu dọn
Cụm từ khác (phrase)all clearMột tín hiệu cho thấy mối nguy hiểm, chẳng hạn như một cuộc không kích, đã kết thúc; thường là còi báo động ở một âm vực duy nhấtin the clearKhông có tội hoặc không bị nghi ngờ làm saiclear as dayKhá rõ ràngclear the airXoa dịu một tình huống thù địch hoặc không thoải máiclear-outHành động làm trống một căn phòng hoặc không gianclear the wayĐồng nghĩa với prepare the ground