Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clear as day
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
k
l
ɪə
ə
z
ˈ
d
eɪ
/
US
/ˈ
k
l
ɪ
ɚ
ə
z
ˈ
d
eɪ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Khá rõ ràng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Quite clear.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
glass-clear
clear as a bell
crystal clear
Trái nghĩa
clear as mud
Ví dụ
God
exists
.
It's
as
clear
as
day
.
Everything's
clear
as
day
.
It's
as
clear
as
day
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Khá rõ ràng
1
Khá rõ ràng
1
Khá rõ ràng