Dịch

clear as day

tính từ (adjective)
UK/ˈklɪə əz ˈdeɪ/US/ˈklɪɚ əz ˈdeɪ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Khá rõ ràngtính từkhông so sánh (not comparable)Quite clear.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .
  • Everything's .
  • .

AI