Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hoàn toàn rõ ràngtính từWithout ambiguity or doubt; completely understood.
- Trực quan rõ ràng, hình ảnh sắc nét, độ sắc nét caotính từVisually clear, a sharp image, of high acuity.
- Rất mờ hoặc trong suốttính từVery translucent or transparent.
- Không có mâytính từHaving no clouds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crystal clearDạng gốc (base form)
- more crystal clearSo sánh hơn (comparative)
- crystal clearerSo sánh hơn (comparative)
- most crystal clearSo sánh nhất (superlative)
- crystal clearestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crystal clearlytrạng từ | trạng từ | Một cách rõ ràng |
| crystal clearness | Sự trong vắt | |
| crystally cleartrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Một cách rõ ràng |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nghe rõ ràng
- Aurally clear.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicristal cleer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- , , , .
Xuất hiện ở từ khác
- clearkết hợpvô cùng rõ ràng