Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plain as day
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
p
l
eɪ
n
ə
z
ˈ
d
eɪ
/
US
/ˈ
p
l
eɪ
n
ə
z
ˈ
d
eɪ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Rất rõ ràng và hiển nhiên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Very clear and evident.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clear
decided
obvious
plain
apparent
patent
Xem thêm 34
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
de cajón
Rõ ràng như ban ngày
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
plain English
plainspoken
Ví dụ
It's
as
plain
as
day
.
AI
1
Rất rõ ràng và hiển nhiên
1
Rất rõ ràng và hiển nhiên
1
Rất rõ ràng và hiển nhiên