Dịch

plain English

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Anh không sử dụng bất kỳ thuật ngữ hoặc thuật ngữ kỹ thuật hoặc khoa học nào; các từ hoặc ngôn ngữ đơn giản hoặc dễ hiểu, thường biểu thị một hình thức bị hạn chế bởi ý thức tốt, trái ngược với một hình thức được mã hóa thông qua ngôn ngữ tự nhiên được kiểm soátdanh từkhông đếm được (uncountable)English that does not use any jargon or technical or scientific terminology; simple or easily comprehensible words or language, usually denoting a form restricted by good sense alone, as contrasted with a codified form via controlled natural language.

Cụm từ (phrase)

in plain Englishcụm từNói rõ ràng dễ hiểu; nói thẳng ra (không quanh co)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI