crystally clear
trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Một cách rõ ràngtrạng từIn a crystal clear manner
- Tinh thể rõ ràngtính từcrystal clear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crystally clearDạng gốc (base form)
- more crystally clearSo sánh hơn (comparative)
- most crystally clearSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa