Dịch

crystally clear

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Một cách rõ ràngtrạng từIn a crystal clear manner
  2. Tinh thể rõ ràngtính từcrystal clear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crystally clearDạng gốc (base form)
  2. more crystally clearSo sánh hơn (comparative)
  3. most crystally clearSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI