Nghĩa chính
- Một tín hiệu cho thấy mối nguy hiểm, chẳng hạn như một cuộc không kích, đã kết thúc; thường là còi báo động ở một âm vực duy nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a signal that danger, such as an air raid, is over; usually a siren at a single pitch
- Được phép tiến hành sau khi các chướng ngại vật đã được loại bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)permission to proceed after obstacles have been removed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- all clearDạng gốc (base form)
- all clearsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bây giờ nó làm sạch tất cả cho tôi
- .
- .