Dịch

evidente

B1tính từ (adjective)
Hay gặp
/ebiˈdente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rõ ràng, hiển nhiêntính từobvious, evident, apparent, clear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. evidenteDạng gốc (base form)
  2. evidentísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. evidentesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

hacerse evidenteTrở nên rõ ràng
prueba evidenteBằng chứng rõ ràng
ser evidente queRõ ràng là
signo evidenteDấu hiệu rõ ràng
contradicción evidenteMâu thuẫn rõ rệt
una exageración evidenteSự phóng đại rõ ràng
evidentemente falsoHiển nhiên sai
evidentemente ciertoHiển nhiên đúng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rõ ràng

Họ từ (word family)

cùng gốc evidente

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Ai cũng thấy rõ ràng là anh ấy đã mệt.
  • .Đừng cãi với tôi một điều hiển nhiên và rõ ràng như thế.
  • .Nhìn hành vi của anh ta là rõ ràng anh ta đang nói dối.

AI