evidente
B1tính từ (adjective)
Hay gặp/ebiˈdente/nguồn
Nghĩa chính
- Rõ ràng, hiển nhiêntính từobvious, evident, apparent, clear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evidenteDạng gốc (base form)
- evidentísimoSo sánh nhất (superlative)
- evidentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse evidente | Trở nên rõ ràng | |
| prueba evidente | Bằng chứng rõ ràng | |
| ser evidente que | Rõ ràng là | |
| signo evidente | Dấu hiệu rõ ràng | |
| contradicción evidente | Mâu thuẫn rõ rệt | |
| una exageración evidente | Sự phóng đại rõ ràng | |
| evidentemente falso | Hiển nhiên sai | |
| evidentemente cierto | Hiển nhiên đúng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rõ ràng
Họ từ (word family)
cùng gốc evidenteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ai cũng thấy rõ ràng là anh ấy đã mệt.
- .Đừng cãi với tôi một điều hiển nhiên và rõ ràng như thế.
- .Nhìn hành vi của anh ta là rõ ràng anh ta đang nói dối.