evidentemente
B1trạng từ (adverb)
/ebiˌdenteˈmente/
Nghĩa chính
- Rõ ràng, hiển nhiêntrạng từevidently, obviously, clearly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rõ ràng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evidentemente cierto | Hiển nhiên đúng | |
| evidentemente falso | Hiển nhiên sai | |
| evidentemente preocupado | Rõ ràng là lo lắng |
Xuất hiện ở từ khác
- apparentlyTiếng Anhtương đương
- clearlyTiếng Anhtương đương
- obviouslyTiếng Anhtương đương
- claramenteđồng nghĩacó nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính rõ ràng hơn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ngôn ngữ đó rõ ràng không phải là tiếng Nga.
- .Rõ ràng câu chuyện không kết thúc ở đây.
- .Rõ ràng là đã có vấn đề gì đó.