Dịch

evidentemente

B1trạng từ (adverb)
/ebiˌdenteˈmente/

Nghĩa chính

  1. Rõ ràng, hiển nhiêntrạng từevidently, obviously, clearly

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rõ ràng

Cụm từ (phrase)

evidentemente ciertoHiển nhiên đúng
evidentemente falsoHiển nhiên sai
evidentemente preocupadoRõ ràng là lo lắng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Ngôn ngữ đó rõ ràng không phải là tiếng Nga.
  • .Rõ ràng câu chuyện không kết thúc ở đây.
  • .Rõ ràng là đã có vấn đề gì đó.

AI