claramente
B1trạng từ (adverb)
Hay gặp/ˌklaɾaˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- rõ ràngtrạng từB1that is obvious and easy to see or understand
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- claramenteDạng gốc (base form)
- clarísimamenteSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| decir claramente | Nói thẳng ra | |
| distinguir claramente | Phân biệt rõ | |
| hablar claramente | Nói rõ ràng | |
| ver claramente | Thấy rõ | |
| diferenciar claramente | Phân biệt rõ ràng |
Xuất hiện ở từ khác
- apparentlyTiếng Anhtương đương
- easilyTiếng Anhtương đương
- obviouslyTiếng Anhtương đương
- clarođồng nghĩa, dễ nhầmphó từ tiêu chuẩn chỉ sự rõ ràng
- 明确Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Dấu chân của anh ấy hiện rõ trên tuyết.
- .Đó là một tình huống rõ ràng không thể duy trì được nữa.
- .Hãy nói rõ cho tôi biết ý định của anh là gì.