claridad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/klaɾiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Rõ ràngdanh từclarity, clearness
- Độ sáng, sự sáng sủa, sự rõ ràngdanh từbrightness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- claridadDạng gốc (base form)
- claridadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| claridad meridianadanh từ | danh từ | Độ trong suốt như pha lê |
| pronunciar con claridad | Phát âm rõ ràng |
Ví dụ
- , .
- Tom .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Độ sáng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- luzđồng nghĩachỉ ánh sáng tự nhiên làm rõ không gian xung quanh