Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decir claramente
Nghĩa chính
1
Nói thẳng ra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
read
Hiểu đúng ra là, nói thẳng ra là, tức là
Xuất hiện ở từ khác
claramente
kết hợp
nói rõ ràng
AI
1
Nói thẳng ra
1
Nói thẳng ra
1
Nói thẳng ra