Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ser evidente que
Nghĩa chính
1
Rõ ràng là
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
evidently
Rõ ràng là
obviously
Rõ ràng là, dĩ nhiên là
AI
1
Rõ ràng là
1
Rõ ràng là
1
Rõ ràng là