Dịch

llanamente

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách rõ ràng, rõ ràng, đơn giản, một cách thẳng thắntrạng từplainly, plain, simply, candidly

Cụm từ (phrase)

lisa y llanamentetrạng từRõ ràng và rõ ràng
simple y llanamentetrạng từĐơn giản và đơn giản

Ngôn ngữ khác

AI