llanamente
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách rõ ràng, rõ ràng, đơn giản, một cách thẳng thắntrạng từplainly, plain, simply, candidly
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lisa y llanamentetrạng từ | trạng từ | Rõ ràng và rõ ràng |
| simple y llanamentetrạng từ | trạng từ | Đơn giản và đơn giản |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh