Dịch

escuetamente

trạng từ (adverb)
/esˌkwetaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách rõ ràng, thẳng thừngtrạng từplainly, bluntly

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , .

AI