Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
escuetamente
trạng từ
(adverb)
/esˌkwetaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách rõ ràng, thẳng thừng
trạng từ
plainly, bluntly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plainly
Một cách rõ ràng
Ví dụ
Y
eso
es
así
porque
lo
que
ofrecemos
al
lector
no
es
un
pugilato
,
ni
un
diálogo
entre
grandes
potencias
,
sino
lo
que
tiene
que
decir
,
escuetamente
,
el
entrevistado
.
AI
1
Một cách rõ ràng
1
Một cách rõ ràng
1
Một cách rõ ràng