Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
downrightly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Rõ ràng; trực tiếp; thẳng thắn
trạng từ
clearly; plainly; directly; downright
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
expressly
unambiguously
Nguồn gốc
(etymology)
downright
+
-ly
AI
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng