Dịch

vaguely

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Mơ hồtrạng từIn a vague manner.
  2. Hơi, mang máng, phần nàotrạng từLoosely; more or less; somewhat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaguelyDạng gốc (base form)
  2. more vaguelySo sánh hơn (comparative)
  3. most vaguelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

remember vaguelyNhớ mang máng
smile vaguelyMỉm cười lơ đãng
stare vaguelyNhìn xa xăm
vaguely awareNhận thức lờ mờ
vaguely familiarHơi quen quen
vaguely wordedDiễn đạt mơ hồ
vaguely recallNhớ mang máng

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Anh ấy nhìn quanh phòng một cách lơ đãng, như thể bị lạc.
  • .Điều đó nghe có vẻ hơi quen.
  • .Nghe có vẻ quen quen.

AI