Nghĩa chính
- Mơ hồtrạng từIn a vague manner.
- Hơi, mang máng, phần nàotrạng từLoosely; more or less; somewhat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaguelyDạng gốc (base form)
- more vaguelySo sánh hơn (comparative)
- most vaguelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remember vaguely | Nhớ mang máng | |
| smile vaguely | Mỉm cười lơ đãng | |
| stare vaguely | Nhìn xa xăm | |
| vaguely aware | Nhận thức lờ mờ | |
| vaguely familiar | Hơi quen quen | |
| vaguely worded | Diễn đạt mơ hồ | |
| vaguely recall | Nhớ mang máng |
Họ từ (word family)
cùng gốc vaguelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Anh ấy nhìn quanh phòng một cách lơ đãng, như thể bị lạc.
- .Điều đó nghe có vẻ hơi quen.
- .Nghe có vẻ quen quen.