Dịch

vagamente

C1trạng từ (adverb)
/ˌbaɡaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Mơ hồtrạng từvaguely
  2. Một cách lười biếngtrạng từlazily

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Cậu bé trông hơi giống cha mình.

Ngôn ngữ khác

AI