lazily
B1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Lười biếngtrạng từIn a lazy manner.
- Chậm chạp, thong thảtrạng từIn a slow manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lazilyDạng gốc (base form)
- more lazilySo sánh hơn (comparative)
- most lazilySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .Cô ấy lau cái nồi một cách lười biếng, nhưng nếu không thực sự bỏ công sức thì nó sẽ không sạch được.
- ; eight-inch ; , , .Lá cờ của cô ấy rũ xuống như một mảnh giẻ; họng của những khẩu pháo tám inch dài nhô ra khắp thân tàu thấp; những con sóng nhầy nhụa đưa cô ấy lên thong thả rồi lại hạ xuống, làm những cột buồm mảnh khảnh đung đưa.
- .Anh ấy nằm ườn lười biếng trên một chiếc ghế bành.