Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perezosamente
trạng từ
(adverb)
/peɾeˌsosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Lười biếng
trạng từ
lazily
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vagamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lazily
Lười biếng
AI
1
Lười biếng
1
Lười biếng
1
Lười biếng