Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Mơ hồtính từNot clearly expressed; stated in indefinite terms.
- Không có nghĩa chính xáctính từNot having a precise meaning.
- Khoảng không mơ hồdanh từAn indefinite expanse.
- Trở nên mơ hồđộng từTo become vague or act in a vague manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- vague (about sth)mơ hồ (về điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vague feeling | Cảm giác mơ hồ | |
| vague idea | Ý tưởng mơ hồ | |
| vague memory | Ký ức mơ hồ | |
| vague notion | Khái niệm mơ hồ | |
| vague reference | Sự đề cập mơ hồ | |
| vague statement | Phát biểu mơ hồ | |
| a vague hint | Một lời gợi ý mơ hồ | |
| a vague idea | Một ý nghĩ mơ hồ |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Không rõ ràng
- Không rõ ràng, không nắm bắtNot clearly defined, grasped, or understood; indistinct; slight.
Ví dụ
- , , .Trong suốt tuần đầu tiên nhiệm kỳ tổng thống của ông, Dulles và Bissell tiếp tục báo cáo cho Kennedy về chiến lược cho Cuba, nhưng họ nói năng mơ hồ và các buổi gặp của họ chẳng mang lại được dữ kiện cụ thể nào.
- một thuật ngữ mang tính bêu xấu mơ hồ
- what’s chỉ là một ý nghĩ mơ hồ về điều cần thiết
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vagueNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạivague
- từ tiếng Latinhvagus“uncertain, vague”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha