Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự đi lang thang, cuộc đi dạodanh từđếm được (countable)An instance of wandering.
- Chuyển vùngdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to use a cell phone outside of its original registering zone.
- Truy cập từ xadanh từkhông đếm được (uncountable)The use of a network or service from different locations or devices.
- Đi lang thangđộng từpresent participle and gerund of roam
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roamingDạng gốc (base form)
- roamingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| data roaming | Chuyển vùng dữ liệu | |
| international roaming | Chuyển vùng quốc tế | |
| roaming charges | Cước chuyển vùng | |
| roaming profile | Hồ sơ chuyển vùng | |
| free-roamingtính từ | tính từ | Cho phép người chơi di chuyển tự do trong thế giới ảo hoặc chọn cốt truyện và mục tiêu trò chơi theo ý muốn; một thế giới mở |
| roaming masterdanh từ | danh từ | Cảnh quay chính trong đó máy ảnh di chuyển tương ứng với hiệu suất |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chuyển vùng dữ liệu cá nhân
- không đếm được (uncountable)Using the OS service of manipulating folders and documents from different PC devices by a registered user.
Họ từ (word family)
cùng gốc roamingNgôn ngữ khác
Ví dụ
- Hazzard’s , , “” .Vấn đề cuối cùng đó thực sự đã cản trở những chuyến đi dạo của Hazzard, và khi nhắc đến thành phố đầy sức sống ấy, bà thường kể về các vụ trộm xe hơi và ví tiền, kèm lời cảnh báo không nên mang theo thứ gì dễ bị giật bởi những tên cướp phóng xe máy vèo vèo qua các con phố.
- .Ivan bắt đầu đi lang thang khắp nơi.
- .Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.