vagabundo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baɡaˈbundo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chuyển vùngtính từroaming
- Đi lạctính từstray
- Kẻ lang thangdanh từvagabond
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vagabundoDạng gốc (base form)
- vagabundasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- vagabundosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- vagabundaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| playero vagabundodanh từ | danh từ | Kẻ lang thang, Tringa incana |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ lang thang
- vagrant