Dịch

vagabundo

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baɡaˈbundo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuyển vùngtính từroaming
  2. Đi lạctính từstray
  3. Kẻ lang thangdanh từvagabond

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vagabundoDạng gốc (base form)
  2. vagabundasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vagabundosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vagabundaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

playero vagabundodanh từKẻ lang thang, Tringa incana

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ lang thang
  1. vagrant

AI