vagar
B2động từ (verb)
/baˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nhàn rỗi, ăn không ngồi rồiđộng từto idle
- Lang thangđộng từto roam, to wander
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể vagarDanh động từ vagandoPhân từ vagado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vago |
| tú | vagas |
| él/ella/Ud. | vaga |
| nosotros | vagamos |
| vosotros | vagáis |
| ellos/Uds. | vagan |
Họ từ (word family)
cùng gốc vagarTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Hãy thôi lo lắng về những nỗi bận tâm mơ hồ.
- .Lời giải thích của anh ấy mơ hồ đến mức tôi không hiểu được.
- ; .Mọi người không hề lười biếng; họ chỉ thấy quá ngán ngẩm thôi.