Dịch

errabundo

C2tính từ (adjective)
/eraˈbundo/

Nghĩa chính

  1. Lang thangtính từwandering
  2. Lang bạt, phiêu bạttính từroaming
  3. Du mụctính từnomadic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. errabundoDạng gốc (base form)
  2. errabundasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. errabundosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. errabundaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Tôi chắc chắn thứ mình thấy mỗi đêm không phải là một con mèo mà là bóng ma lang thang của nó.

AI