Dịch

errante

C1tính từ (adjective)
/eˈrante/

Nghĩa chính

  1. Đi chệch hướng, lạc lốiqua tiếng Anhtính từerrant
  2. Đi lạctính từstray
  3. Đi lang thangqua tiếng Anhtính từwandering
  4. Du mụctính từnomadic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. erranteDạng gốc (base form)
  2. errantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

judío erranteNgười Do Thái lang thang

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI