Nghĩa chính
- Du mục, du cưtính từOf or related to itinerant herdsmen.
- Nay đây mai đó, lang thangtính từOf or related to any habitually wandering person or animal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nomadicDạng gốc (base form)
- more nomadicSo sánh hơn (comparative)
- most nomadicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nomadic furnituredanh từ | danh từ | Đồ nội thất di động nhẹ có thể dễ dàng cất giữ, vận chuyển và lắp ráp lại |
| nomadic tribe | Bộ tộc du mục |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , – .Nhiều thế kỷ qua, các bộ lạc du mục Trung Á đã sử dụng các loại vải dệt sặc sỡ gọi là suzani làm chỗ ngồi, thảm cầu nguyện, chăn nệm và vách ngăn trong lều yurt — những chiếc lều truyền thống làm nhà của họ.
- Many of these classic methods are still used, with some modern improvements. For example, with the aid of special microphones and automated sound detection software, ornithologists recently reported […] that pine siskins (Spinus pinus) undergo an irregular, nomadic type of nocturnal migration.Nhiều phương pháp cổ điển này vẫn được sử dụng, với một số cải tiến hiện đại. Ví dụ, với sự hỗ trợ của các micrô đặc biệt và phần mềm tự động phát hiện âm thanh, các nhà điểu học gần đây đã báo cáo […] rằng loài chim siskins thông (Spinus pinus) trải qua một kiểu di cư ban đêm mang tính du cư bất thường.
- .Algérie có các bộ lạc du mục.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc nomadicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha