vagueness
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính mơ hồ, sự không rõ ràngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being imprecise or unclear in meaning: vague.
- Điều mơ hồ, điểm mơ hồdanh từđếm được (countable)Something which is vague, or an instance or example of vagueness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaguenessDạng gốc (base form)
- vaguenessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vaguenessVí dụ
- .Cô ấy phàn nàn về sự mơ hồ của các hướng dẫn.
- .Đạo luật này bị chỉ trích vì sự mơ hồ của nó.
- .Sự mơ hồ của định nghĩa là một nguyên nhân đáng lo ngại khác.