Dịch

vagueness

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính mơ hồ, sự không rõ ràngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being imprecise or unclear in meaning: vague.
  2. Điều mơ hồ, điểm mơ hồdanh từđếm được (countable)Something which is vague, or an instance or example of vagueness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaguenessDạng gốc (base form)
  2. vaguenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Cô ấy phàn nàn về sự mơ hồ của các hướng dẫn.
  • .Đạo luật này bị chỉ trích vì sự mơ hồ của nó.
  • .Sự mơ hồ của định nghĩa là một nguyên nhân đáng lo ngại khác.

AI