Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaguedad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baɡeˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự mơ hồ
danh từ
vagueness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vaguedad
Dạng gốc
(base form)
vaguedad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vagueness
Tính mơ hồ, sự không rõ ràng
AI
1
Sự mơ hồ
1
Sự mơ hồ
1
Sự mơ hồ