ambiguousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng mơ hồ; sự mơ hồdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being ambiguous; ambiguity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ambiguousnessDạng gốc (base form)
- ambiguousnessesSố nhiều (plural)