Dịch

indistinct

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mờ nhạt, không rõtính từnot clearly defined or not having a sharp outline; faint or dim
  2. Mơ hồ, mập mờtính từhazy or vague
  3. Không rõ, khó nghetính từdifficult to understand through being muffled or slurred

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indistinctDạng gốc (base form)
  2. more indistinctSo sánh hơn (comparative)
  3. most indistinctSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiindistinct
  2. từ tiếng Latinhindistinctus

Ví dụ

  • âm phụ âm không rõ
  • .Có thể nghe thấy vài tiếng rên không rõ từ ghế sau.
  • , .Đường viền không rõ ràng, nhưng trông giống hình bóng một người đàn ông.

AI