Nghĩa chính
- Mờ nhạt, không rõtính từnot clearly defined or not having a sharp outline; faint or dim
- Mơ hồ, mập mờtính từhazy or vague
- Không rõ, khó nghetính từdifficult to understand through being muffled or slurred
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indistinctDạng gốc (base form)
- more indistinctSo sánh hơn (comparative)
- most indistinctSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc indistinctĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiindistinct
- từ tiếng Latinhindistinctus
Ví dụ
- âm phụ âm không rõ
- .Có thể nghe thấy vài tiếng rên không rõ từ ghế sau.
- , .Đường viền không rõ ràng, nhưng trông giống hình bóng một người đàn ông.