Nghĩa chính
- Một cách riêng biệttrạng từIn a distinct manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distinctlyDạng gốc (base form)
- more distinctlySo sánh hơn (comparative)
- distinctlierSo sánh hơn (comparative)
- most distinctlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distinctly different | Khác biệt rõ rệt | |
| distinctly recall | Nhớ lại rất rõ | |
| distinctly remember | Nhớ rất rõ | |
| feel distinctly | Cảm thấy rõ rệt | |
| hear distinctly | Nghe rõ ràng |
Ví dụ
- ; , , .Chỉ huy Birch hơi bất an khi thấy biển không chỉ gợn sóng lăn tăn; thực tế là nó động sóng rõ rệt.
- nghe rõ ràng
- .Tiếng Marathi của anh ấy mang chất giọng Konkani rõ rệt.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc distinctlyNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- clearlyđồng nghĩaNhấn mạnh dễ nhìn, nghe hoặc nhận biệt.