Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distintamente
C1
trạng từ
(adverb)
/disˌtintaˈmente/
Nghĩa chính
1
Rõ ràng, rành rọt
trạng từ
distinctly (in a distinct manner)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
distinctly
Một cách riêng biệt
AI
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng