vagus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người vô gia cư hoặc người lang thangdanh từA homeless person or vagrant.
- Dạng tỉnh lược của vagus nervedanh từEllipsis of vagus nerve.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vagusDạng gốc (base form)
- vagi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vagus nervedanh từ | danh từ | Thần kinh lang thang |
| nervus vagusdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với vagus nerve |
Họ từ (word family)
cùng gốc vagusTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvagus“wandering, rambling, strolling”