Nghĩa chính
- Chính xáctính từBoth exact and accurate.
- Có độ chụm cao, đồng nhấttính từConsistent, clustered close together, agreeing with each other (this does not mean that they cluster near the true, correct, or accurate value).
- Câu nệ, khắt khe, tỉ mỉtính từAdhering too much to rules; prim or punctilious.
- Xác định rõ, nói rõ, làm rõđộng từngoại động từ (transitive)To make or render precise; to specify.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preciseNguyên thể (infinitive)
- precisesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- precisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- precisingPhân từ I (present participle)
- more preciseSo sánh hơn (comparative)
- preciserSo sánh hơn (comparative)
- most preciseSo sánh nhất (superlative)
- precisestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| precise details | Chi tiết chính xác | |
| precise information | Thông tin chính xác | |
| precise location | Vị trí chính xác | |
| precise measurement | Phép đo chính xác | |
| precise moment | Khoảnh khắc chuẩn xác | |
| to be precisecụm từ | cụm từ | Dùng để sửa hoặc sửa đổi một tuyên bố trước đó |
| precise wording | Cách dùng từ chuẩn xác | |
| precise definitiondanh từ | danh từ | Định nghĩa chính xác, định nghĩa rõ ràng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiprécis
- từ tiếng Latinhpraecīsus
Cùng gốc (doublet)précis
Ví dụ
- .Đề xuất về quy định cơ bản mới này là hợp lý vì cần phải làm rõ các mục tiêu của CFP.
- .Chúng ta cần phải rõ ràng chính xác.
- .Đồng hồ của tôi chạy rất chuẩn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc preciseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha