Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
precise definition
danh từ
(noun)
US
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
s
aɪ
s
ˌ
d
ɛ
f
ə
ˈ
n
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Định nghĩa chính xác, định nghĩa rõ ràng
danh từ
an exact and clear explanation of a term
Ví dụ
The
textbook
provides
a
precise
definition
of
quantum
entanglement
.
Sách giáo trình đưa ra định nghĩa chính xác về rối lượng tử.
AI
1
Định nghĩa chính xác
1
Định nghĩa chính xác
1
Định nghĩa chính xác