Dịch

precise definition

danh từ (noun)
US/pɹɪˈsaɪs ˌdɛfəˈnɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Định nghĩa chính xác, định nghĩa rõ ràngdanh từan exact and clear explanation of a term

Ví dụ

  • .Sách giáo trình đưa ra định nghĩa chính xác về rối lượng tử.

AI