Dịch

inconsistent

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tương thích, mâu thuẫntính từNot compatible (with another thing); incompatible, discrepant, at odds.
  2. Không nhất quán, tự mâu thuẫntính từLacking internal consistency; self-contradicting; not compatible with itself.
  3. Không nhất quán, rối loạntính từNot consistent or coherent in thought or behavior.
  4. Có khả năng mâu thuẫntính từHaving the property that a contradiction can be derived.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inconsistentDạng gốc (base form)
  2. more inconsistentSo sánh hơn (comparative)
  3. most inconsistentSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • inconsistent (with sth)không nhất quán (với cái gì)
  • inconsistent with sthkhông phù hợp với cái gì

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , '' .Ông là một trong những người có chính trị không nhất quán, vừa bị định kiến vừa bị tình cảm chi phối, nên ‘thái độ’ của ông không thể đoán trước.
  • bài tường thuật đầy mâu thuẫn (không trước sau như một)
  • .Bạn không nhất quán.

AI