Dịch

discrepant

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khác nhau, không nhất quán, không thống nhất, trái ngược nhautính từShowing difference; inconsistent, dissimilar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discrepantDạng gốc (base form)
  2. discrepantsSố nhiều (plural)
  3. more discrepantSo sánh hơn (comparative)
  4. most discrepantSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà bất đồng chính kiến
  1. A dissident.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdiscrepāns

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , ; , […]
  • , […]
  • ',' […] , , .

AI