Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
serodiscrepant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Huyết thanh dương tính hoặc huyết thanh âm tính không nhất quán
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Inconsistently seropositive or seronegative
Nguồn gốc
(etymology)
sero-
+
discrepant
AI
1
Huyết thanh dương tính hoặc huyết thanh âm tính không nhất quán
1
Huyết thanh dương tính hoặc huyết thanh âm tính không nhất quán
1
Huyết thanh dương tính hoặc huyết thanh âm tính không nhất quán