Nghĩa chính
- Xung khắctính từOf two or more things: that cannot coexist; not congruous because of differences; unable to function together due to dissimilarities.
- Tương kỵ, kỵ nhautính từIncapable of being together without mutual reaction or decomposition, as certain medicines.
- Chất tương kỵdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)An incompatible substance; one of a group of things that cannot be placed or used together because of a change of chemical composition or opposing medicinal qualities.
- Mệnh đề xung khắcdanh từA consequent of a contrary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incompatibleDạng gốc (base form)
- incompatiblesSố nhiều (plural)
- more incompatibleSo sánh hơn (comparative)
- most incompatibleSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- incompatible (with sth)không tương thích (với cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)fundamentally incompatibleHoàn toàn không tương thíchincompatible softwarePhần mềm không tương thíchmutually incompatibleXung khắc lẫn nhaublood incompatibleBất đồng nhóm máuself-incompatibleKhông có khả năng tự thụ tinhbackward incompatibleKhông có khả năng tương tác với các hệ thống cũ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápincompatible
Ví dụ
- " ?" " ." " ?" " ?" , ."Bạn đã không ghé High Barn à?" "Ồ không." "Nhưng đâu có lý do đặc biệt nào khiến bạn không nên đến?" "Sao anh lại hỏi tôi điều đó?" cô gặng hỏi dồn dập, bằng một tông giọng hoàn toàn không hợp với lời dò hỏi đơn giản ấy.
- . , , . .Các yếu tố xung khắc là hệ quả của những điều trái ngược. Ví dụ, ngủ và thức là hai trạng thái trái ngược, và ngáy gắn liền với người ngủ. Do đó ngáy và thức là hai yếu tố xung khắc.
- ?Bạn có nghĩ bạn và tôi không hợp nhau không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xung khắc
Họ từ (word family)
cùng gốc incompatibleNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha